喫法
khiết pháp
Hán Việt: khiết pháp · Pinyin: chī fǎ
Tổng quan
cách ăn | cách món ăn được ăn | cách chuẩn bị món ăn | cách nấu món ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui cách ăn | cách món ăn được ăn | cách chuẩn bị món ăn | cách nấu món ăn
Eng
- Cihui way of eating; how something is eaten; how a dish is prepared; the way a dish is to be cooked