喫用 chī yòng · khiết dụng Hán Việt: khiết dụng · Pinyin: chī yòng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 用 (dụng)Pinyinchī yòngHán Việtkhiết dụngCấu tạo喫 + 用 · khiết + dụng nghĩa thành phần: khiết + dụng Nghĩa EngCihui 吃用 hīyòng* n. living expenses