喫監 chī jiān · khiết giam Hán Việt: khiết giam · Pinyin: chī jiān Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 監 (giam)Pinyinchī jiānHán Việtkhiết giamCấu tạo喫 + 監 · khiết + giam nghĩa thành phần: khiết + giam