喫私 khiết tư Hán Việt: khiết tư Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 私 (tư)Hán Việtkhiết tưCấu tạo喫 + 私 · khiết + tư nghĩa thành phần: khiết + tư Nghĩa EngCihui 吃私 hīsī* v.o. 1. take bribes; be corrupt 2. make money by illegal means 3. take advantage of one's position to make money