喫空 chī kōng · khiết không Hán Việt: khiết không · Pinyin: chī kōng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 空 (không)Pinyinchī kōngHán Việtkhiết khôngCấu tạo喫 + 空 · khiết + không nghĩa thành phần: khiết + không