喫答 chī dá · khiết đáp Hán Việt: khiết đáp · Pinyin: chī dá Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 答 (đáp)Pinyinchī dáHán Việtkhiết đápCấu tạo喫 + 答 · khiết + đáp nghĩa thành phần: khiết + đáp