喫累 chī lèi · khiết luy Hán Việt: khiết luy · Pinyin: chī lèi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 累 (luy)Pinyinchī lèiHán Việtkhiết luyCấu tạo喫 + 累 · khiết + luy nghĩa thành phần: khiết + luy Nghĩa EngCihui 吃累 hīlèi v.o. be implicated