吃緊
cật khẩn
Hán Việt: cật khẩn · Pinyin: chī jǐn
Tổng quan
khan hiếm | nghiêm trọng | căng thẳng | quan trọng | gặp khó khăn
Nghĩa
Việt
- Cihui khan hiếm | nghiêm trọng | căng thẳng | quan trọng | gặp khó khăn
- Cihui Chịu đựng riết.☸
Eng
- Cihui in short supply; dire; tense; critical; hard-pressed; important
ja
- JMdict urgent|pressing|exigent