喫肉 khiết nhục Hán Việt: khiết nhục Tổng quan ăn thịt Cấu tạo: 喫 (khiết) + 肉 (nhục)Hán Việtkhiết nhụcCấu tạo喫 + 肉 · khiết + nhục nghĩa thành phần: khiết + nhục Nghĩa ViệtCihui ăn thịtEngCihui 吃肉 hīròu v.o. eat meat