喫豆豆 chī dòu dòu · khiết đậu đậu Hán Việt: khiết đậu đậu · Pinyin: chī dòu dòu Tổng quan xem 吃豆人 Cấu tạo: 喫 (khiết) + 豆 (đậu) + 豆 (đậu)Pinyinchī dòu dòuHán Việtkhiết đậu đậuCấu tạo喫 + 豆 + 豆 · khiết + đậu + đậu nghĩa thành phần: khiết + đậu + đậu Nghĩa ViệtCihui xem 吃豆人EngCihui see 吃豆人