喫透
khiết thấu
Hán Việt: khiết thấu · Pinyin: chī tòu
Tổng quan
hiểu rõ。指摸透;了解透徹。
Nghĩa
Việt
- Cihui hiểu rõ。指摸透;了解透徹。
Eng
- Cihui 吃透 hītòu* r.v. have a thorough grasp | Wǒmen yào chèdǐ ∼ wénjiàn jīngshén. We must get to the inner meaning of the document.