喫通 chī tōng · khiết thông Hán Việt: khiết thông · Pinyin: chī tōng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 通 (thông)Pinyinchī tōngHán Việtkhiết thôngCấu tạo喫 + 通 · khiết + thông nghĩa thành phần: khiết + thông