喫開 chī kāi · khiết khai Hán Việt: khiết khai · Pinyin: chī kāi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 開 (khai)Pinyinchī kāiHán Việtkhiết khaiCấu tạo喫 + 開 · khiết + khai nghĩa thành phần: khiết + khai Nghĩa EngCihui 吃開 hīkāi r.v. 1. start eating 2. be influential