喫食
khiết thực
Hán Việt: khiết thực · Pinyin: chī shí
Tổng quan
ăn (của chim hoặc thú) | cho ăn | thức ăn | đồ ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn (của chim hoặc thú) | cho ăn | thức ăn | đồ ăn
Eng
- Cihui to eat (of bird or animal); to feed
ja
- JMdict eating|having a meal