喬人物 qiáo rén wù · kiều nhân vật Hán Việt: kiều nhân vật · Pinyin: qiáo rén wù Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinqiáo rén wùHán Việtkiều nhân vậtCấu tạo喬 + 人 + 物 · kiều + nhân + vật nghĩa thành phần: kiều + nhân + vật