喬做衙 qiáo zuò yá · kiều tố nha Hán Việt: kiều tố nha · Pinyin: qiáo zuò yá Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 做 (tố) + 衙 (nha)Pinyinqiáo zuò yáHán Việtkiều tố nhaCấu tạo喬 + 做 + 衙 · kiều + tố + nha nghĩa thành phần: kiều + tố + nha