喬公案 qiáo gōng àn · kiều công án Hán Việt: kiều công án · Pinyin: qiáo gōng àn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 公 (công) + 案 (án)Pinyinqiáo gōng ànHán Việtkiều công ánCấu tạo喬 + 公 + 案 · kiều + công + án nghĩa thành phần: kiều + công + án