喬公道 qiáo gōng dào · kiều công đạo Hán Việt: kiều công đạo · Pinyin: qiáo gōng dào Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 公 (công) + 道 (đạo)Pinyinqiáo gōng dàoHán Việtkiều công đạoCấu tạo喬 + 公 + 道 · kiều + công + đạo nghĩa thành phần: kiều + công + đạo