喬坐衙 qiáo zuò yá · kiều tọa nha Hán Việt: kiều tọa nha · Pinyin: qiáo zuò yá Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 坐 (tọa) + 衙 (nha)Pinyinqiáo zuò yáHán Việtkiều tọa nhaCấu tạo喬 + 坐 + 衙 · kiều + tọa + nha nghĩa thành phần: kiều + tọa + nha