喬張致 qiáo zhāng zhì · kiều trương trí Hán Việt: kiều trương trí · Pinyin: qiáo zhāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 張 (trương) + 致 (trí)Pinyinqiáo zhāng zhìHán Việtkiều trương tríCấu tạo喬 + 張 + 致 · kiều + trương + trí nghĩa thành phần: kiều + trương + trí