喬模樣 qiáo mú yàng · kiều mô dạng Hán Việt: kiều mô dạng · Pinyin: qiáo mú yàng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 模 (mô) + 樣 (dạng)Pinyinqiáo mú yàngHán Việtkiều mô dạngCấu tạo喬 + 模 + 樣 · kiều + mô + dạng nghĩa thành phần: kiều + mô + dạng