喬治維阿 qiáo zhì wéi a · kiều trì duy a Hán Việt: kiều trì duy a · Pinyin: qiáo zhì wéi a Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 維 (duy) + 阿 (a)Pinyinqiáo zhì wéi aHán Việtkiều trì duy aCấu tạo喬 + 治 + 維 + 阿 · kiều + trì + duy + a nghĩa thành phần: kiều + trì + duy + a