喬清秀 qiáo qīng xiù · kiều thanh tú Hán Việt: kiều thanh tú · Pinyin: qiáo qīng xiù Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 清 (thanh) + 秀 (tú)Pinyinqiáo qīng xiùHán Việtkiều thanh túCấu tạo喬 + 清 + 秀 · kiều + thanh + tú nghĩa thành phần: kiều + thanh + tú