喬禁架 qiáo jìn jià · kiều cấm giá Hán Việt: kiều cấm giá · Pinyin: qiáo jìn jià Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 禁 (cấm) + 架 (giá)Pinyinqiáo jìn jiàHán Việtkiều cấm giáCấu tạo喬 + 禁 + 架 · kiều + cấm + giá nghĩa thành phần: kiều + cấm + giá