喬聲顙氣 qiáo shēng sǎng qì · kiều thanh tảng khí Hán Việt: kiều thanh tảng khí · Pinyin: qiáo shēng sǎng qì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 聲 (thanh) + 顙 (tảng) + 氣 (khí)Pinyinqiáo shēng sǎng qìHán Việtkiều thanh tảng khíCấu tạo喬 + 聲 + 顙 + 氣 · kiều + thanh + tảng + khí nghĩa thành phần: kiều + thanh + tảng + khí