喬行徑 qiáo xíng jìng · kiều hành kính Hán Việt: kiều hành kính · Pinyin: qiáo xíng jìng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 行 (hành) + 徑 (kính)Pinyinqiáo xíng jìngHán Việtkiều hành kínhCấu tạo喬 + 行 + 徑 · kiều + hành + kính nghĩa thành phần: kiều + hành + kính