喬西彿 jiāo xī fú · kiều tây phất Hán Việt: kiều tây phất · Pinyin: jiāo xī fú Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 西 (tây) + 彿 (phất)Pinyinjiāo xī fúHán Việtkiều tây phấtCấu tạo喬 + 西 + 彿 · kiều + tây + phất nghĩa thành phần: kiều + tây + phất