喬軀老 qiáo qū lǎo · kiều khu lão Hán Việt: kiều khu lão · Pinyin: qiáo qū lǎo Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 軀 (khu) + 老 (lão)Pinyinqiáo qū lǎoHán Việtkiều khu lãoCấu tạo喬 + 軀 + 老 · kiều + khu + lão nghĩa thành phần: kiều + khu + lão