單位切向量

dān wèi qiē xiàng liàngđan vị thiết hướng lượng

Hán Việt: đan vị thiết hướng lượng · Pinyin: dān wèi qiē xiàng liàng

Tổng quan

(toán học) vector tiếp tuyến đơn vị

Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 切 (thiết) + 向 (hướng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp tuyến đơn vị
  • Google Alex v6 vector tiếp tuyến đơn vị
  • Tần suất từ (toán học) vector tiếp tuyến đơn vị

Eng

  • Cihui (math.) unit tangent vector
  • Tần suất từ (math.) unit tangent vector

Từ liên quan

Gần nghĩa

單位信托 · 單位向量 · 单位模的 · 單位犯罪 · 向量代數 · 向量圖形 · 向量空間 · 單位醫務所