單位醫務所 dān wèi yī wù suǒ·đan vị y vụ sở Hán Việt: đan vị y vụ sở · Pinyin: dān wèi yī wù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 醫 (y) + 務 (vụ) + 所 (sở)Pinyindān wèi yī wù suǒHán Việtđan vị y vụ sởCấu tạo單 + 位 + 醫 + 務 + 所 · đan + vị + y + vụ + sở nghĩa thành phần: đan + vị + y + vụ + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạm y tếĐứcHandedict Betriebssanitätsstelle Từ liên quan Gần nghĩa單位切向量 · 單位信托 · 單位向量 · 单位模的 · 單位犯罪 · 單位法曏量 · 单位语符列 · 單位價值