向量代數

xiàng liàng dài shùhướng lượng đại sổ

Hán Việt: hướng lượng đại sổ · Pinyin: xiàng liàng dài shù

Tổng quan

đại số vector

Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 代 (đại) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại số vectơ
  • Tần suất từ đại số vector

Eng

  • Cihui vector algebra
  • Tần suất từ vector algebra

Từ liên quan

Gần nghĩa

代數幾何 · 代數函數 · 代数学地 · 代数学的 · 代数学者 · 代數拓撲 · 代數數域 · 代數方程