向量代數

xiàng liàng dài shù hướng lượng đại sổ

Hán Việt: hướng lượng đại sổ · Pinyin: xiàng liàng dài shù

Tổng quan

đại số vector

Cấu tạo: (hướng) + (lượng) + (đại) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại số vector

Eng

  • CC-CEDICT vector algebra
  • Cihui vector algebra