單個

dān ge đan cá

Hán Việt: đan cá · Pinyin: dān ge

Tổng quan

đơn lẻ | một mình | cá nhân | một cái lẻ

Cấu tạo: (đan) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn lẻ | một mình | cá nhân | một cái lẻ

Eng

  • CC-CEDICT single|alone|individually|an odd one
  • Cihui single; alone; individually; an odd one