單刀

dān dāo đan đao

Hán Việt: đan đao · Pinyin: dān dāo

Tổng quan

đơn đao: đao/múa đao

Cấu tạo: (đan) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn đao: đao/múa đao
  • Cihui 1. đao。短柄長刀,武術用具。 2. múa đao。武術運動項目之一,表演或練習時只用一把單刀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種兵器。短柄長刃,闊面單鋒,為武術用具。 2.足球運動用語。足球比賽中,進攻球員突破防守,單獨與守門員進行對抗的攻勢。

Eng

  • Cihui 單刀 āndāo n. 1. short-hilted broadsword M:¹bǎ 2. <sport> single-broadsword event