單利

dān lì đan lợi

Hán Việt: đan lợi · Pinyin: dān lì

Tổng quan

lãi đơn

Cấu tạo: (đan) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi đơn
  • Cihui lãi đơn (chỉ tính lãi theo vốn)。計算利息的一種方法,只按照本金計算利息。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無論經過多少期,只以本金計算利息,利不生利,稱為「單利」。也稱為「簡利息」。

Eng

  • Cihui 單利 dānlì n. simple (vs. compound) interest

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

复利