單剋隆 dān kè lóng · đan khắc long Hán Việt: đan khắc long · Pinyin: dān kè lóng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 剋 (khắc) + 隆 (long)Pinyindān kè lóngHán Việtđan khắc longCấu tạo單 + 剋 + 隆 · đan + khắc + long nghĩa thành phần: đan + khắc + long