單務 dān wù · đan vụ Hán Việt: đan vụ · Pinyin: dān wù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 務 (vụ)Pinyindān wùHán Việtđan vụCấu tạo單 + 務 · đan + vụ nghĩa thành phần: đan + vụ