單句

dān jù đan cú

Hán Việt: đan cú · Pinyin: dān jù

Tổng quan

câu đơn (ngữ pháp)

Cấu tạo: (đan) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu đơn (ngữ pháp)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古時稱不押韻的句為「單句」或「出句」;在絕句中相當於轉句,在律詩中則相當於一聯的上句。 2.不能分化成兩個或兩個以上的句子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能分析成两个或两个以上的分句的句子。

Eng

  • CC-CEDICT simple sentence (grammar)
  • Cihui simple sentence (grammar)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

复句