單味 dān wèi · đan vị Hán Việt: đan vị · Pinyin: dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 味 (vị)Pinyindān wèiHán Việtđan vịCấu tạo單 + 味 · đan + vị nghĩa thành phần: đan + vị Nghĩa EngCihui 單味 dānwèi n. <Ch. med.> single drugs