單壹 đan nhất Hán Việt: đan nhất Tổng quan Chỉ có một Cấu tạo: 单 (đan) + 壹 (nhất)Hán Việtđan nhấtTừ loạitínhCấu tạo单 + 壹 · đan + nhất nghĩa thành phần: đan + nhất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 duy nhất Từ liên quan Gần nghĩa单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲