单壹 đan nhất Hán Việt: đan nhất Tổng quan hỉ có một. đơn nhất đơn nhất ☆Chỉ có một. Cấu tạo: 单 (đan) + 壹 (nhất)Hán Việtđan nhấtCấu tạo单 + 壹 · đan + nhất nghĩa thành phần: đan + nhất Nghĩa ViệtCihui hỉ có một. đơn nhất đơn nhất ☆Chỉ có một.