單套

dān tào đan sáo

Hán Việt: đan sáo · Pinyin: dān tào

Tổng quan

bộ đơn lẻ

Cấu tạo: (đan) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ đơn lẻ

Eng

  • CC-CEDICT single set
  • Cihui single set