單孔目 dān kǒng mù · đan khổng mục Hán Việt: đan khổng mục · Pinyin: dān kǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 孔 (khổng) + 目 (mục)Pinyindān kǒng mùHán Việtđan khổng mụcCấu tạo單 + 孔 + 目 · đan + khổng + mục nghĩa thành phần: đan + khổng + mục Nghĩa EngCihui Monotremata