單宗 dān zōng · đan tông Hán Việt: đan tông · Pinyin: dān zōng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 宗 (tông)Pinyindān zōngHán Việtđan tôngCấu tạo單 + 宗 · đan + tông nghĩa thành phần: đan + tông