單寫 dān xiě · đan tả Hán Việt: đan tả · Pinyin: dān xiě Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 寫 (tả)Pinyindān xiěHán Việtđan tảCấu tạo單 + 寫 · đan + tả nghĩa thành phần: đan + tả