單尖 đan tiêm Hán Việt: đan tiêm Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 尖 (tiêm)Hán Việtđan tiêmCấu tạo單 + 尖 · đan + tiêm nghĩa thành phần: đan + tiêm Nghĩa EngCihui unicuspid