單席 dān xí · đan tịch Hán Việt: đan tịch · Pinyin: dān xí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 席 (tịch)Pinyindān xíHán Việtđan tịchCấu tạo單 + 席 · đan + tịch nghĩa thành phần: đan + tịch