單幅 dān fú · đan phúc Hán Việt: đan phúc · Pinyin: dān fú Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 幅 (phúc)Pinyindān fúHán Việtđan phúcCấu tạo單 + 幅 · đan + phúc nghĩa thành phần: đan + phúc Nghĩa EngCihui 單幅 ānfú n. <txtl.> single width