單幕 dān mù · đan mạc Hán Việt: đan mạc · Pinyin: dān mù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 幕 (mạc)Pinyindān mùHán Việtđan mạcCấu tạo單 + 幕 · đan + mạc nghĩa thành phần: đan + mạc