單幹風 đan cán phong Hán Việt: đan cán phong Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 幹 (cán) + 風 (phong)Hán Việtđan cán phongCấu tạo單 + 幹 + 風 · đan + cán + phong nghĩa thành phần: đan + cán + phong Nghĩa EngCihui 單幹風 āngànfēng n. tendency to return to individual farming; trend toward going it alone