單底盤 đan để bàn Hán Việt: đan để bàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 底 (để) + 盤 (bàn)Hán Việtđan để bànCấu tạo單 + 底 + 盤 · đan + để + bàn nghĩa thành phần: đan + để + bàn Nghĩa EngCihui unichassis