單排檔 đan bài đương Hán Việt: đan bài đương Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 排 (bài) + 檔 (đương)Hán Việtđan bài đươngCấu tạo單 + 排 + 檔 · đan + bài + đương nghĩa thành phần: đan + bài + đương Nghĩa EngCihui monotriglyph